"cluck" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn, sắc mà gà mái hoặc gà thường kêu. Đôi khi, chỉ âm thanh bày tỏ sự lo lắng hay không hài lòng của con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ cho tiếng gà mái. Đôi lúc dùng để miêu tả âm thanh của con người khi tỏ ra lo lắng hoặc không đồng tình.
Examples
The hen began to cluck loudly in the morning.
Buổi sáng, con gà mái bắt đầu **cục tác** to.
Can you hear the chickens clucking in the yard?
Bạn có nghe những con gà đang **cục tác** ngoài sân không?
She laughed and made a clucking sound.
Cô ấy cười và phát ra âm thanh giống tiếng **cục tác**.
Grandma always clucks when she worries about us.
Bà lúc nào cũng **cục tác** mỗi khi lo cho chúng tôi.
The farmer's wife clucked in disapproval when she saw the muddy boots.
Vợ của người nông dân **cục tác** tỏ vẻ không hài lòng khi thấy đôi ủng dính bùn.
The little chicks ran to their mother when she started to cluck.
Những con gà con chạy về phía mẹ khi bà bắt đầu **cục tác**.