Nhập bất kỳ từ nào!

"clubs" in Vietnamese

câu lạc bộgậy (vũ khí)bích (bài tây)

Definition

'Câu lạc bộ' thường chỉ tổ chức mà nhiều người tham gia vì cùng sở thích hoặc mục đích. Ngoài ra, nó còn có thể là cây gậy to (vũ khí) hoặc chất bích trong bộ bài tây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất cho nhóm sở thích hoặc hoạt động ở trường/văn hóa, như 'câu lạc bộ sách', 'câu lạc bộ thể thao'. Trong bài tây, hay gặp như 'lá át bích'.

Examples

Our school has many clubs for students.

Trường chúng tôi có nhiều **câu lạc bộ** cho học sinh.

She joined two clubs this year.

Cô ấy đã tham gia hai **câu lạc bộ** trong năm nay.

He has the king of clubs in his hand.

Anh ấy đang giữ lá **bích** K.

These days, a lot of clubs meet online instead of in person.

Ngày nay, nhiều **câu lạc bộ** họp trực tuyến thay vì gặp mặt trực tiếp.

I tried a few different clubs before I found one I really liked.

Tôi đã thử tham gia vài **câu lạc bộ** khác nhau trước khi tìm được một cái mình thực sự thích.

In poker, clubs can be easy to miss if the symbols are small.

Trong poker, nếu biểu tượng nhỏ thì lá **bích** rất dễ bị bỏ sót.