Ketik kata apa saja!

"clubhouse" in Vietnamese

nhà câu lạc bộ

Definition

Nhà câu lạc bộ là nơi mà các đội thể thao hay câu lạc bộ xã hội họp mặt, tổ chức hoạt động và gặp gỡ, cũng là chỗ thành viên thư giãn hoặc giao lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà câu lạc bộ' thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc câu lạc bộ xã hội, không dùng cho quán bar hay câu lạc bộ nhảy. Thường đi với 'nhà', ví dụ 'ở nhà câu lạc bộ'.

Examples

The team met at the clubhouse after the game.

Đội đã gặp nhau ở **nhà câu lạc bộ** sau trận đấu.

Members can relax in the clubhouse lounge.

Thành viên có thể thư giãn trong phòng chờ của **nhà câu lạc bộ**.

The new clubhouse will open next month.

**Nhà câu lạc bộ** mới sẽ khai trương tháng sau.

We hung out in the clubhouse while it was raining.

Chúng tôi đã ngồi trong **nhà câu lạc bộ** khi trời mưa.

Let’s grab a snack at the clubhouse before heading home.

Chúng ta lấy đồ ăn nhẹ ở **nhà câu lạc bộ** trước khi về nhé.

You’ll find the lost and found box by the door of the clubhouse.

Bạn sẽ thấy hộp đồ thất lạc ngay cạnh cửa **nhà câu lạc bộ**.