"clubber" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thường xuyên đi hộp đêm để nhảy nhót hoặc giao lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về người thích cuộc sống về đêm ở hộp đêm, không dùng cho hội viên câu lạc bộ thể thao. Thường gặp trong giới trẻ hoặc tạp chí phong cách sống.
Examples
Tom is a clubber who goes out every weekend.
Tom là một **dân chơi club** đi chơi vào mỗi cuối tuần.
Many clubbers love to listen to dance music.
Nhiều **dân chơi club** thích nghe nhạc dance.
A clubber usually gets home very late.
Một **dân chơi club** thường về nhà rất muộn.
Are you a clubber, or do you prefer quiet nights in?
Bạn có phải là **dân chơi club** hay bạn thích những đêm yên tĩnh ở nhà?
She used to be a big clubber in college, but now she likes early mornings.
Cô ấy từng là một **dân chơi club** nổi tiếng ở đại học, nhưng giờ lại thích dậy sớm.
The city attracts thousands of young clubbers every year.
Thành phố này thu hút hàng ngàn **dân chơi club** trẻ mỗi năm.