"club" in Vietnamese
Definition
Câu lạc bộ là nơi tập hợp những người có cùng sở thích, địa điểm giải trí xã hội, hoặc một cây gậy nặng dùng làm công cụ thể thao hoặc vũ khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Câu lạc bộ' chủ yếu nói về hội nhóm hoặc địa điểm giải trí xã hội. Trong thể thao như 'gậy gôn' nghĩa là dụng cụ. Ý nghĩa vũ khí ít được dùng hằng ngày. Trong bài tây, 'câu lạc bộ' là một chất bài.
Examples
He joined the chess club at school.
Anh ấy đã tham gia **câu lạc bộ** cờ vua ở trường.
There's a new dance club downtown.
Có một **câu lạc bộ** khiêu vũ mới ở trung tâm thành phố.
He hit the ball with his golf club.
Anh ấy đánh bóng bằng **gậy** gôn của mình.
Let's meet at the club after work for some drinks.
Sau giờ làm, gặp nhau ở **câu lạc bộ** uống chút gì nhé.
He always brings his lucky club to every match.
Anh ấy luôn mang **gậy** may mắn của mình đến mỗi trận đấu.
The members voted at the club meeting last night.
Các thành viên đã bỏ phiếu tại cuộc họp **câu lạc bộ** tối qua.