"clown" in Vietnamese
Definition
Chú hề là người biểu diễn mặc trang phục màu sắc, hóa trang hài hước và làm những hành động buồn cười để giải trí cho người khác. Ngoài ra, từ này còn dùng chỉ ai hành xử ngớ ngẩn, gây phiền phức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng neutral với diễn viên giải trí, nhưng mang hàm ý chê bai khi nói về người thường. Các cụm phổ biến: ‘chú hề sinh nhật’, ‘chú hề xiếc’, ‘trang điểm chú hề’. Khác với ‘joker’ là người hay đùa.
Examples
The clown made the children laugh.
**Chú hề** đã làm cho bọn trẻ cười.
She dressed as a clown for the party.
Cô ấy hóa trang thành **chú hề** cho bữa tiệc.
That clown has a red nose and big shoes.
**Chú hề** đó có mũi đỏ và đi giày to.
Stop acting like a clown and answer the question.
Đừng làm **chú hề** nữa, trả lời câu hỏi đi.
He always turns into a clown when he's nervous.
Anh ấy luôn trở thành **chú hề** mỗi khi lo lắng.
I thought the movie would be scary, but the clown was actually funny.
Tôi nghĩ bộ phim sẽ đáng sợ, nhưng **chú hề** lại rất hài hước.