"clout" in Vietnamese
Definition
Là khả năng gây ảnh hưởng hoặc có quyền lực trong xã hội, chính trị hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng về uy tín hoặc ảnh hưởng trong môi trường xã hội, kinh doanh, chính trị. Cụm 'social media clout' chỉ sức ảnh hưởng trên mạng xã hội. Không dùng cho sức mạnh thể chất.
Examples
She has a lot of clout in her company.
Cô ấy có rất nhiều **tầm ảnh hưởng** trong công ty của mình.
Politicians often seek more clout before elections.
Các chính trị gia thường tìm cách có thêm **tầm ảnh hưởng** trước các cuộc bầu cử.
Big celebrities have social media clout.
Những người nổi tiếng lớn có **tầm ảnh hưởng** trên mạng xã hội.
It takes real clout to get this law changed.
Cần có **quyền lực thực sự** để thay đổi luật này.
She used her clout to help her friend get a job.
Cô ấy dùng **tầm ảnh hưởng** của mình để giúp bạn có việc làm.
I wouldn't mess with him—he's got some serious clout around here.
Tôi sẽ không động vào anh ta—anh ta có **tầm ảnh hưởng** lớn ở đây.