"clothed" in Vietnamese
Definition
Đang mặc quần áo hoặc được che phủ bởi thứ gì đó, nhất là quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clothed' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; trong giao tiếp thường dùng 'dressed'. 'Clothed in' có thể mang nghĩa được bao phủ, cả nghĩa đen và bóng.
Examples
He was clothed in a blue jacket.
Anh ấy **mặc** một chiếc áo khoác xanh.
All the children were clothed warmly for winter.
Tất cả các em nhỏ đều **mặc** ấm cho mùa đông.
The statue was clothed in white cloth.
Bức tượng được **che phủ** bằng vải trắng.
Guests must remain clothed in all public areas of the hotel.
Khách phải luôn **mặc quần áo** ở tất cả khu vực công cộng của khách sạn.
He arrived, barely clothed, after falling in the lake.
Anh ấy đến nơi, chỉ **mặc** rất ít, sau khi rơi xuống hồ.
The mountain was clothed in mist early in the morning.
Núi **được bao phủ** bởi sương mù vào sáng sớm.