कोई भी शब्द लिखें!

"cloth" Vietnamese में

vảikhăn vải (dùng để lau, phủ)

परिभाषा

Vải là vật liệu được tạo ra bằng cách dệt hoặc đan các sợi như cotton, len hoặc lụa. Từ này cũng có thể chỉ một mảnh vải dùng để lau chùi hoặc che phủ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

‘Vải’ không đếm được khi nói về chất liệu chung: ‘làm bằng vải’. Khi dùng số ít, ‘a cloth’ thường chỉ một mảnh dùng cho mục đích như lau chùi: ‘khăn ướt’. Không nhầm với ‘clothes’ (quần áo).

उदाहरण

This bag is made of cloth.

Cái túi này được làm bằng **vải**.

Please clean the table with a wet cloth.

Làm ơn lau bàn bằng **khăn vải** ướt.

She bought red cloth for the dress.

Cô ấy mua **vải** đỏ để may váy.

Can you hand me a cloth? I spilled coffee on the counter.

Bạn đưa mình một **khăn vải** được không? Mình vừa làm đổ cà phê lên bàn bếp.

The market sells handmade cloth from local farmers.

Chợ bán **vải** thủ công từ các nông dân địa phương.

Use a soft cloth so you don't scratch the screen.

Hãy dùng **khăn vải** mềm để không làm trầy màn hình.