"closet" in Vietnamese
Definition
Không gian nhỏ trong nhà để cất quần áo, giày dép hoặc đồ cá nhân, thường có cửa đóng. Ở Mỹ, nó thường là tủ âm tường.
Usage Notes (Vietnamese)
'closet' thường dùng chỉ tủ để quần áo, như 'bedroom closet' hoặc 'walk-in closet'. Ở Anh thường gọi là 'wardrobe' hoặc 'cupboard'. Thành ngữ 'in the closet' chỉ sự che giấu một phần bản thân.
Examples
My jacket is in the closet.
Áo khoác của tôi ở trong **tủ quần áo**.
She keeps her shoes in the closet.
Cô ấy để giày trong **tủ**.
This room has a big closet.
Phòng này có **tủ quần áo** lớn.
I need to clean out my closet this weekend.
Tôi cần dọn dẹp **tủ quần áo** vào cuối tuần này.
We turned the hall closet into a place for coats and bags.
Chúng tôi đã biến **tủ** ở hành lang thành nơi để áo khoác và túi.
He finally came out of the closet and told his family the truth.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **ra khỏi tủ** và nói thật với gia đình.