"closest" in Vietnamese
Definition
'Closest' chỉ một cái gì đó gần nhất về khoảng cách, thời gian hoặc thân thiết nhất trong mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'the': 'the closest shop', 'my closest friend'. Với người, nghĩa là thân thiết nhất, không phải gần nhất. Không nhầm với 'nearby'.
Examples
The closest bus stop is across the street.
Trạm xe buýt **gần nhất** nằm phía bên kia đường.
This is the closest answer to the truth.
Đây là câu trả lời **gần nhất** với sự thật.
She is my closest friend at school.
Cô ấy là **người bạn thân nhất** của tôi ở trường.
Which gas station is the closest from here?
Trạm xăng **gần nhất** ở đâu từ đây?
Out of all his guesses, that one was the closest.
Trong tất cả các dự đoán của anh ấy, cái đó là **gần nhất**.
I'm not the closest with my cousins, but we get along.
Tôi không phải là **thân nhất** với các anh chị em họ, nhưng chúng tôi vẫn hòa thuận.