"closer" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả khi một vật, người hoặc mối quan hệ gần hơn so với một cái khác về khoảng cách, thời gian hoặc mức độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như dạng so sánh của 'close': 'move closer', 'closer to home'. Với quan hệ, 'closer to someone' nghĩa là thân thiết hơn.
Examples
Come closer so you can see the picture.
Lại **gần hơn** để xem bức tranh đi.
Our new house is closer to the school.
Nhà mới của chúng tôi **gần hơn** trường học.
I feel closer to my sister now.
Bây giờ tôi cảm thấy **gần gũi hơn** với em gái mình.
Can we sit closer to the stage, or are those seats taken?
Chúng ta có thể ngồi **gần hơn** sân khấu không, hay những chỗ đó đã có người ngồi rồi?
As the deadline got closer, everyone started to panic.
Khi hạn chót đến **gần hơn**, mọi người bắt đầu hoảng loạn.
Take a closer look before you decide.
Hãy nhìn **gần hơn** trước khi bạn quyết định.