Type any word!

"cloned" in Vietnamese

nhân bản

Definition

Tạo ra một bản sao y hệt của sinh vật hoặc vật thể bằng các phương pháp khoa học. Cũng có thể dùng để chỉ việc tạo ra bản sao hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, công nghệ, nhất là về di truyền hoặc bản sao chính xác ('tế bào nhân bản', 'sản phẩm nhân bản'). Có thể dùng bóng cho những thứ sao chép y hệt.

Examples

The scientist cloned a sheep in the laboratory.

Nhà khoa học đã **nhân bản** một con cừu trong phòng thí nghiệm.

The file was cloned to make a backup copy.

Tệp đã được **nhân bản** để làm bản sao lưu.

The researchers cloned the cell many times.

Các nhà nghiên cứu đã **nhân bản** tế bào đó nhiều lần.

He cloned his dog because he wanted another one just like it.

Anh ấy đã **nhân bản** con chó của mình vì muốn một con y hệt.

The website was cloned and used for scams.

Trang web đã bị **nhân bản** và dùng cho lừa đảo.

Are you sure this isn’t just a cloned version of the original product?

Bạn có chắc đây không chỉ là phiên bản **nhân bản** của sản phẩm gốc không?