"clog" in Vietnamese
Definition
Ống, cống hoặc lối đi bị chặn lại, không cho gì đi qua; cũng có thể chỉ chính vật làm tắc nghẽn đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ống nước, cống, hoặc mạch máu ('clog up the sink'). Danh từ chỉ 'vật gây tắc', nghĩa là giày gỗ ít gặp hơn.
Examples
The kitchen sink is clogged with food waste.
Bồn rửa bếp **bị tắc** do rác thực phẩm.
Grease can clog the pipes easily.
Mỡ có thể dễ dàng **làm tắc** đường ống.
There was a clog in the shower drain.
Có một **vật tắc** trong ống thoát nước của vòi sen.
Leaves can really clog up the gutters in the fall.
Lá cây vào mùa thu thật sự có thể **làm tắc** ống thoát nước.
Too much hair will clog your shower drain fast.
Quá nhiều tóc sẽ **làm tắc** ống thoát nước vòi sen rất nhanh.
My nose gets clogged when I have a cold.
Khi bị cảm, mũi của tôi bị **nghẹt**.