"clobbered" in Vietnamese
Definition
Bị đánh rất mạnh hoặc bị thua đậm trong một trận đấu hay cuộc thi. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thất bại nặng nề. Không dùng cho tổn thất nhỏ.
Examples
He got clobbered in the boxing match.
Anh ấy đã bị **đánh tơi bời** trong trận đấu boxing.
Our team was clobbered last night.
Đội chúng tôi tối qua đã bị **đánh bại thê thảm**.
She accidentally clobbered him with her bag.
Cô ấy vô tình **đập trúng** anh ấy bằng túi xách của mình.
Wow, you really clobbered that test!
Wow, bạn thật sự đã **làm xuất sắc** bài kiểm tra đó đấy!
The new policies clobbered small businesses.
Chính sách mới đã **làm tổn thất nặng nề** cho các doanh nghiệp nhỏ.
I felt totally clobbered after that workout.
Sau buổi tập đó tôi cảm thấy **kiệt sức hoàn toàn**.