Type any word!

"cloakroom" in Vietnamese

phòng giữ đồphòng để áo khoác

Definition

Nơi trong các tòa nhà công cộng để gửi áo khoác, túi xách hoặc đồ dùng cá nhân trong thời gian ngắn. Ở một số nơi còn chỉ nhà vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

"phòng giữ đồ" chủ yếu dùng trong rạp hát, bảo tàng, hoặc nhà hàng. Ở Anh, đôi khi chỉ nhà vệ sinh nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Examples

Please leave your coat in the cloakroom when you enter the museum.

Vui lòng để áo khoác của bạn ở **phòng giữ đồ** khi vào bảo tàng.

The theater has a free cloakroom for guests.

Nhà hát có **phòng giữ đồ** miễn phí cho khách.

You can pick up your bag from the cloakroom after the concert.

Bạn có thể lấy túi của mình ở **phòng giữ đồ** sau buổi hòa nhạc.

Excuse me, where's the cloakroom? I need to leave my backpack.

Xin hỏi, **phòng giữ đồ** ở đâu? Tôi cần gửi chiếc ba lô.

The sign said 'cloakroom', but it was actually a restroom!

Biển hiệu ghi là '**phòng giữ đồ**' nhưng thực ra đó là nhà vệ sinh!

If you can't find your umbrella, check at the cloakroom before you leave.

Nếu không tìm thấy ô, hãy kiểm tra ở **phòng giữ đồ** trước khi về.