Type any word!

"cloaked" in Vietnamese

bao phủche giấu

Definition

Bị che phủ bởi một thứ gì đó, hoặc được giấu đi để người khác khó nhận thấy hoặc nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (bị bao phủ thật sự) hoặc nghĩa bóng (bị che giấu, giấu kín). Thường gặp trong văn phong văn học, trang trọng hoặc fantasy như 'cloaked in secrecy', khác với 'ẩn' thông thường vì mang ý nghĩa cố ý che giấu.

Examples

The stranger was cloaked in black from head to toe.

Người lạ đó được **bao phủ** toàn thân bằng màu đen.

The city was cloaked in fog all morning.

Cả buổi sáng, thành phố được **bao phủ** trong màn sương mù.

Her motives were cloaked in mystery.

Động cơ của cô ấy **che giấu** trong bí ẩn.

The hacker's identity remained cloaked despite the investigation.

Danh tính của hacker vẫn **che giấu** dù đã điều tra.

Corruption was cloaked under layers of bureaucracy.

Tham nhũng được **che giấu** dưới nhiều lớp quan liêu.

He spoke in a cloaked reference to the scandal, never mentioning names.

Anh ấy nói về vụ bê bối một cách **ẩn ý**, không bao giờ nhắc tên ai.