"clive" in Vietnamese
Clive
Definition
Clive là tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Tên này thường dùng làm tên gọi chính cho người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Clive' chỉ dùng làm tên riêng cho nam giới, hiếm khi là họ. Không dùng như danh từ hay động từ thông thường.
Examples
Clive is my best friend.
**Clive** là bạn thân nhất của tôi.
Clive lives in London.
**Clive** sống ở London.
This is Clive’s book.
Đây là quyển sách của **Clive**.
Hey Clive, are you coming to the party tonight?
Này **Clive**, tối nay bạn đến dự tiệc chứ?
I've known Clive since we were kids.
Tôi biết **Clive** từ khi còn nhỏ.
Clive just got promoted at work, he's really excited.
**Clive** vừa được thăng chức ở công ty, anh ấy rất vui.