Digite qualquer palavra!

"clippings" em Vietnamese

mẩu cắt rabài báo cắt ra

Definição

Những mẩu nhỏ được cắt ra từ một vật gì đó, như bài báo cắt từ báo chí hoặc phần bị cắt khi cắt tỉa cây, tóc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Clippings' hay dùng cho các bài báo, mẩu tạp chí lưu giữ tham khảo, hoặc phần cắt ra khi cắt tóc, cỏ. Không dùng cho rác thông thường. Dùng 'cuttings' khi nói về nhân giống cây bằng cành.

Exemplos

She collected clippings from old newspapers.

Cô ấy đã sưu tầm **mẩu cắt ra** từ những tờ báo cũ.

Use grass clippings as mulch in the garden.

Hãy dùng **mẩu cắt ra** của cỏ làm lớp phủ trong vườn.

There were hair clippings on the floor after the haircut.

Sau khi cắt tóc, trên sàn có những **mẩu cắt ra** của tóc.

I keep magazine clippings with recipes I want to try someday.

Tôi giữ **bài báo cắt ra** từ tạp chí với các công thức tôi muốn thử.

After mowing, bag the grass clippings or leave them on the lawn.

Sau khi cắt cỏ, hãy gom **mẩu cắt ra** của cỏ vào túi hoặc để lại trên sân.

My grandmother has a scrapbook full of old movie clippings.

Bà của tôi có một quyển sổ lưu niệm đầy những **bài báo cắt ra** về phim cũ.