"clippers" em Vietnamese
Definição
Tông đơ là dụng cụ cầm tay dùng để cắt tóc hoặc móng tay. Từ này có thể chỉ cả tông đơ cắt tóc và bấm móng tay.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Tông đơ’ hoặc ‘bấm móng tay’ thường ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với ‘kéo’ vì kéo để cắt giấy hoặc vải. Có thể gặp trong tên đội thể thao.
Exemplos
I use clippers to cut my toenails.
Tôi dùng **bấm móng tay** để cắt móng chân.
Can you hand me the clippers?
Bạn đưa cho tôi **bấm móng tay** được không?
The barber used clippers to trim my hair.
Thợ cắt tóc đã dùng **tông đơ** để tỉa tóc cho tôi.
My clippers are getting dull. I think I need a new pair.
**Tông đơ** của tôi bắt đầu cùn rồi. Có lẽ tôi phải mua cái mới.
I always pack my clippers when I travel, just in case.
Tôi luôn mang theo **bấm móng tay** khi đi du lịch, để phòng khi cần.
Could you clean the clippers before using them on the next person?
Bạn có thể vệ sinh **tông đơ** trước khi dùng cho người tiếp theo không?