"clipped" in Vietnamese
Definition
Bị cắt ngắn hoặc được tỉa, hoặc nói một cách nhanh chóng, rõ ràng và đôi khi cứng rắn. Cũng dùng để chỉ điều gì đó đã bị cắt bỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
“Clipped” thường dùng cho cách nói ngắn, nhanh, nghe có thể hơi lạnh lùng. Nó cũng dùng với các vật thể bị cắt ngắn, như 'clipped hair.' Hay xuất hiện trong 'clipped tone', 'clipped response.' Đừng nhầm với nghĩa 'được kẹp bằng kẹp giấy' — cần dựa ngữ cảnh.
Examples
The bushes are neatly clipped.
Bụi cây được **cắt tỉa** gọn gàng.
He gave me a clipped answer.
Anh ấy trả lời tôi rất **ngắn gọn**.
She has clipped hair.
Cô ấy có mái tóc **được cắt ngắn**.
"Yes," he said in a clipped tone.
"Vâng," anh ta trả lời với giọng **ngắn gọn**.
Most of the video was clipped to fit the time limit.
Hầu hết video đã được **cắt ngắn** để phù hợp với giới hạn thời gian.
Her speech sounded oddly clipped, like she was in a hurry.
Cách nói chuyện của cô ấy nghe có vẻ **ngắn gọn khác thường**, như đang vội.