"clipboard" in Vietnamese
Definition
Bảng kẹp giấy là một tấm bảng phẳng có kẹp để giữ giấy tờ. Trong máy tính, nó còn chỉ vùng lưu tạm thời khi sao chép hoặc cắt dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngoài nghĩa chỉ bảng kẹp giấy trong văn phòng hay trường học, trong công nghệ thông tin, 'clipboard' là nơi dữ liệu tạm lưu khi thao tác copy/cut. Không nhầm với 'bảng thông báo'.
Examples
The nurse wrote my name on a clipboard.
Y tá đã ghi tên tôi lên **bảng kẹp giấy**.
Please hand me the clipboard from the table.
Làm ơn đưa tôi **bảng kẹp giấy** trên bàn.
She copied the text to the clipboard on her computer.
Cô ấy đã sao chép đoạn văn vào **khay nhớ tạm** trên máy tính.
You’ll need to sign the form on this clipboard.
Bạn cần ký vào mẫu đơn trên **bảng kẹp giấy** này.
Let me just paste that link from my clipboard.
Để mình dán liên kết đó từ **khay nhớ tạm**.
During meetings, he always carries a clipboard to jot down notes.
Trong các cuộc họp, anh ấy luôn mang theo **bảng kẹp giấy** để ghi chú.