"clink" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn và vang cao phát ra khi những vật như ly hoặc kim loại chạm nhẹ vào nhau. Cũ, trong tiếng lóng còn dùng để chỉ nhà tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả âm thanh nhẹ, vang của ly hay kim loại khi chạm nhau, nhất là trong dịp nâng ly chúc mừng. Nghĩa 'nhà tù' rất ít gặp và mang tính cổ điển, chủ yếu xuất hiện trong phim hoặc truyện. Không nên nhầm với 'clank' (âm nặng hơn).
Examples
I heard the clink of coins in his pocket.
Tôi nghe thấy tiếng **leng keng** của đồng xu trong túi anh ấy.
They clinked their glasses to celebrate.
Họ **chạm ly leng keng** để chúc mừng.
There was a soft clink as he put down the spoon.
Khi anh ấy đặt thìa xuống, có một tiếng **leng keng** nhẹ.
Let’s raise a glass and clink to good news!
Nâng ly và **chạm leng keng** mừng tin tốt nào!
His keys made a clink as they hit the table.
Chìa khóa của anh ấy tạo ra một tiếng **leng keng** khi rơi xuống bàn.
He spent a night in the clink after the party got out of hand.
Sau khi bữa tiệc quá đà, anh ấy đã dành một đêm trong **nhà tù**.