"clinics" in Vietnamese
Definition
Phòng khám là nơi mọi người nhận điều trị y tế hoặc tư vấn, thường dành cho các bệnh nhẹ hoặc nhu cầu sức khỏe cụ thể. Ngoài ra, từ này còn chỉ lớp học ngắn hạn về kỹ năng hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phòng khám’ nhỏ và giản dị hơn ‘bệnh viện’. Thường đi với các chuyên khoa như ‘phòng khám răng’, ‘phòng khám mắt’. Cũng dùng cho các lớp huấn luyện ngắn hạn (‘bóng rổ clinic’). Không nhầm với ‘bệnh viện’.
Examples
Many people visit clinics for regular check-ups.
Nhiều người đến **phòng khám** để khám sức khỏe định kỳ.
There are two new clinics in our neighborhood.
Có hai **phòng khám** mới trong khu phố chúng tôi.
Some clinics offer free services to children.
Một số **phòng khám** cung cấp dịch vụ miễn phí cho trẻ em.
After work, I usually stop by one of the walk-in clinics if I'm feeling sick.
Sau giờ làm, nếu cảm thấy mệt tôi thường ghé qua một **phòng khám** gần đó.
Dental clinics are fully booked this month.
Các **phòng khám** nha khoa đã kín lịch tháng này.
My kids attend basketball clinics every summer.
Các con tôi tham gia **lớp huấn luyện bóng rổ** mỗi mùa hè.