"clinical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc điều trị trực tiếp cho bệnh nhân, nhất là tại bệnh viện hay phòng khám. Cũng dùng để chỉ cách cư xử rất khách quan, ít cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành y, ví dụ: "clinical trial", "clinical diagnosis". Ngoài ra còn để nhấn mạnh sự thiếu cảm xúc trong hành vi. Không dùng cho nghĩa 'phòng khám' (địa điểm).
Examples
The doctor has clinical experience with many diseases.
Bác sĩ có kinh nghiệm **lâm sàng** với nhiều loại bệnh.
She wants to do a clinical trial for a new drug.
Cô ấy muốn thực hiện một thử nghiệm **lâm sàng** cho loại thuốc mới.
His clinical judgment helped the patient recover.
Phán đoán **lâm sàng** của anh ấy đã giúp bệnh nhân hồi phục.
Her explanation was so clinical, it almost sounded cold.
Lời giải thích của cô ấy quá **lâm sàng**, nghe gần như lạnh lùng.
Nurses must keep detailed clinical records of each patient.
Y tá phải ghi chép **lâm sàng** chi tiết cho từng bệnh nhân.
You could tell from his clinical tone that he was used to emergencies.
Bạn có thể nhận ra qua giọng **lâm sàng** của anh ấy rằng anh ấy đã quen với các trường hợp khẩn cấp.