Type any word!

"clingy" in Vietnamese

quấn quýtbám dính

Definition

Dùng để mô tả người hoặc vật luôn muốn ở gần hoặc cần nhiều sự chú ý, quan tâm hay hỗ trợ, đôi khi đến mức quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện hằng ngày khi mô tả trẻ nhỏ, thú cưng hoặc người yêu. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu cảm thấy ngột ngạt.

Examples

My little sister can be very clingy when she is tired.

Em gái tôi có thể rất **quấn quýt** khi mệt.

This shirt is too clingy for hot weather.

Chiếc áo này quá **bám dính** cho thời tiết nóng.

Some puppies are naturally clingy and want to be with you all the time.

Một số con chó con vốn dĩ rất **quấn quýt** và luôn muốn ở bên bạn.

Ever since she started school, my daughter has been less clingy.

Từ khi đi học, con gái tôi đã bớt **quấn quýt** hơn.

I like spending time together, but he gets a bit too clingy sometimes.

Tôi thích ở bên nhau, nhưng thỉnh thoảng anh ấy hơi quá **quấn quýt**.

That cat isn’t just friendly—she’s downright clingy!

Con mèo đó không chỉ thân thiện đâu—nó còn cực kỳ **quấn quýt** nữa!