कोई भी शब्द लिखें!

"clinging" Vietnamese में

bám chặtbám lấy

परिभाषा

Chỉ sự bám chặt vào người hay vật nào đó, hoặc không muốn buông bỏ về mặt cảm xúc hay thể chất.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'clinging' có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (bám dính vào vật thể/người) và nghĩa bóng (quá phụ thuộc về mặt cảm xúc). Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự quá lệ thuộc. Thường đi với 'to': 'clinging to hope', 'clinging to his mother'.

उदाहरण

The child was clinging to her mother.

Đứa trẻ **bám chặt** lấy mẹ.

Her shirt was clinging to her skin after the rain.

Sau cơn mưa, áo cô ấy **bám sát** vào da.

He kept clinging to the hope that things would get better.

Anh ấy vẫn **bám lấy** hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn.

Stop being so clinging—give me some space!

Đừng có quá **bám lấy** như vậy—cho tôi chút không gian đi!

The toddlers were clinging to the teacher's legs at the end of the day.

Các bé **bám chặt** lấy chân cô giáo vào cuối ngày.

It's hard to move on when you're still clinging to the past.

Thật khó để tiến lên khi bạn vẫn **bám lấy** quá khứ.