¡Escribe cualquier palabra!

"cling" en Vietnamese

bám lấydính chặt

Definición

Giữ chặt hoặc ôm lấy ai đó hoặc cái gì đó, cả về thể chất hoặc tình cảm. Cũng dùng khi cái gì dính chặt vào bề mặt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Quá khứ của 'cling' là 'clung'. 'Clingy' chỉ người hay phụ thuộc, nghĩa tiêu cực. 'Cling to hope/power/beliefs' nghĩa là không từ bỏ niềm tin hay hy vọng. 'Cling wrap' chỉ màng bọc thực phẩm. Quần áo ướt bám vào người cũng dùng từ này.

Ejemplos

The baby clings to her mother when she's scared.

Khi sợ, em bé **bám lấy** mẹ.

The wet shirt clung to his body.

Cái áo ướt **dính chặt** vào người anh ấy.

She clung to the rope and didn't let go.

Cô ấy **bám chặt** vào sợi dây và không buông ra.

He still clings to the hope that she'll come back someday.

Anh ấy vẫn còn **bám víu** vào hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại một ngày nào đó.

The smell of smoke clung to my clothes for hours.

Mùi khói **bám** vào quần áo tôi suốt nhiều giờ liền.

You need to stop clinging to the past and move on with your life.

Bạn cần ngừng **bám víu** vào quá khứ và tiếp tục cuộc sống.