"clinch" in Vietnamese
Definition
Đảm bảo chắc chắn điều gì đó, như chiến thắng, hoặc giữ chặt ai hoặc cái gì, nhất là trong lúc đấu vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh: 'clinch the deal', 'clinch the victory'. Trong võ, nghĩa là giữ chặt đối thủ. Không nhầm với 'clench' (siết chặt).
Examples
He managed to clinch the deal before the deadline.
Anh ấy đã **đảm bảo** được hợp đồng trước hạn chót.
They hugged in a tight clinch after the victory.
Sau chiến thắng, họ **ôm chặt nhau**.
The boxer moved in to clinch with his opponent.
Võ sĩ tiến lại để **giữ chặt** đối thủ.
That last goal should clinch our place in the finals.
Bàn thắng cuối cùng đó sẽ **đảm bảo** cho chúng ta vào chung kết.
After weeks of negotiation, she finally clinched the contract.
Sau nhiều tuần thương lượng, cuối cùng cô ấy đã **đảm bảo** được hợp đồng.
The two wrestlers stayed in a clinch for several seconds before the referee separated them.
Hai đô vật **ôm chặt nhau** vài giây trước khi trọng tài tách họ ra.