"climbs" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên trên bằng cách dùng tay và chân để trèo lên thứ gì đó như thang, núi, hoặc cầu thang. Cũng có thể dùng để chỉ sự tăng lên về số lượng hoặc mức độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở ngôi thứ ba số ít, đi với các chủ ngữ như 'anh ấy', 'cô ấy', hoặc 'nó'. Thường gặp trong cụm như 'climbs the mountain', 'climbs stairs', 'price climbs'. Nghĩa bóng là sự tăng lên. Không nhầm với 'claims'.
Examples
She climbs the stairs every morning.
Cô ấy **leo lên** cầu thang mỗi sáng.
The cat climbs the tree quickly.
Con mèo **leo lên** cây rất nhanh.
He climbs the mountain every year.
Anh ấy **leo lên** núi mỗi năm.
Rent climbs higher every year in this city.
Tiền thuê nhà ở thành phố này **leo lên** cao hơn mỗi năm.
As the sun climbs, the air gets warmer.
Khi mặt trời **leo lên**, không khí trở nên ấm hơn.
My little brother always climbs onto the kitchen counter to reach the cookies.
Em trai tôi luôn **leo lên** quầy bếp để lấy bánh quy.