"climber" in Vietnamese
Definition
‘Climber’ là người leo núi, leo đá hoặc những nơi cao. Cũng có thể chỉ người nhanh chóng thăng tiến trong tổ chức hay xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc leo núi ngoài trời. ‘Corporate climber’ mang nghĩa ẩn dụ cho người cầu tiến trong công việc. Không dùng cho người leo cây hoặc leo thang thông thường.
Examples
The climber reached the top of the mountain.
**Nhà leo núi** đã đến đỉnh núi.
She is a professional climber.
Cô ấy là một **nhà leo núi** chuyên nghiệp.
The young climber practiced on the climbing wall.
**Nhà leo núi** trẻ luyện tập trên tường leo.
Every climber I know loves the excitement of reaching new heights.
Mỗi **nhà leo núi** tôi biết đều yêu cảm giác chinh phục độ cao mới.
He's not just a great climber; he's an inspiration to the whole team.
Anh ấy không chỉ là một **nhà leo núi** giỏi mà còn là nguồn động lực cho cả đội.
Anna is a real corporate climber—she's moving up fast in the company.
Anna thực sự là một **người thăng tiến nhanh** trong công ty—cô ấy đang lên chức rất nhanh.