Type any word!

"climb" in Vietnamese

leotăng lên

Definition

Di chuyển lên trên bằng tay và chân, hoặc đi lên thang, đồi, núi. Ngoài ra, còn mang nghĩa điều gì đó tăng lên từ từ như số, giá cả hay nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'climb' cho hành động đi lên bằng nỗ lực: 'climb a tree' (leo cây), 'climb the stairs' (lên cầu thang). Dùng cho số liệu tăng: 'giá cả leo' (prices climbed). Không dùng khi nói về xe cộ đi lên dốc/trèo đồi.

Examples

The boy can climb the tree بسرعة.

Cậu bé có thể **leo** lên cây rất nhanh.

We climb the stairs every day.

Chúng tôi **leo** cầu thang mỗi ngày.

Temperatures climb in summer.

Nhiệt độ **tăng lên** vào mùa hè.

I had to climb over the fence to get my ball back.

Tôi phải **leo** qua hàng rào để lấy lại quả bóng.

Gas prices keep climbing, and it's getting ridiculous.

Giá xăng vẫn tiếp tục **tăng lên**, thật vô lý.

By the time we reached the top, I was too tired to climb any farther.

Khi lên đến đỉnh, tôi đã quá mệt để **leo** tiếp.