Type any word!

"climax" in Vietnamese

cao tràođỉnh điểm

Definition

Phần gay cấn, quan trọng nhất trong một câu chuyện hoặc sự kiện; cũng là thời điểm cao trào nhất của bất kỳ tình huống nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, phim truyện hoặc các tình huống trang trọng. Trong câu chuyện, 'climax' chỉ bước ngoặt. Trong đời thường, dùng cho phần gay cấn nhất. Cũng có thể chỉ cao trào trong quan hệ tình dục. Không nhầm lẫn với 'anti-climax' (điểm hụt hẫng).

Examples

The story reached its climax when the hero faced the villain.

Câu chuyện lên tới **cao trào** khi người hùng đối mặt với kẻ phản diện.

The climax of the movie was very exciting.

**Cao trào** của bộ phim thật sự hấp dẫn.

Everyone cheered at the climax of the performance.

Mọi người đã reo hò ở **cao trào** của buổi biểu diễn.

We waited two hours, but the race’s climax was totally worth it.

Chúng tôi đã chờ hai tiếng, nhưng **cao trào** của cuộc đua hoàn toàn xứng đáng.

The argument built up for days before finally reaching its climax.

Cuộc tranh cãi kéo dài vài ngày trước khi lên tới **cao trào**.

You can usually tell the climax is coming when everything speeds up in a story.

Khi mọi thứ trong truyện bắt đầu tăng tốc, bạn thường biết **cao trào** sắp đến rồi.