"clients" in Vietnamese
Definition
Khách hàng là người hoặc công ty trả tiền cho ai đó hoặc doanh nghiệp để nhận dịch vụ chuyên nghiệp hoặc công việc lâu dài. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như luật, thiết kế, tư vấn, tài chính và bán hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khách hàng' thường dùng ở môi trường chuyên nghiệp khi mối quan hệ lâu dài hoặc dựa trên dịch vụ. Các cụm như 'new client', 'client meeting' khá phổ biến. Trong công nghệ, 'client' cũng chỉ máy hoặc phần mềm nhận dịch vụ từ máy chủ.
Examples
Our clients are very happy with the new website.
**Khách hàng** của chúng tôi rất hài lòng với website mới.
She has three clients this afternoon.
Cô ấy có ba **khách hàng** vào chiều nay.
We answer all clients by email.
Chúng tôi trả lời tất cả **khách hàng** qua email.
Most of our clients come to us through referrals.
Phần lớn **khách hàng** của chúng tôi đến từ giới thiệu.
I spent the whole morning on calls with clients.
Tôi đã dành cả buổi sáng gọi điện cho **khách hàng**.
Some clients want quick results, but good work takes time.
Một số **khách hàng** muốn kết quả nhanh, nhưng làm tốt cần thời gian.