"clicked" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'click', dùng khi nhấn chuột, nhấn nút, hoặc nói về sự đồng cảm, hợp nhau ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Click' dùng trong công nghệ (bấm chuột, nhấp link) và trong giao tiếp (“hợp nhau” ngay). Không nhầm với từ phát âm gần giống khác.
Examples
She clicked the mouse to open the file.
Cô ấy đã **nhấp** chuột để mở tệp.
He clicked on the website link.
Anh ấy đã **nhấp** vào liên kết trên trang web.
I clicked the button to start the game.
Tôi đã **nhấp** nút để bắt đầu trò chơi.
We really clicked on our first date.
Chúng tôi thực sự **hợp nhau** ngay buổi hẹn đầu tiên.
Something just clicked, and the answer made sense.
Tự nhiên có gì đó **kết nối**, câu trả lời trở nên rõ ràng.
The children immediately clicked with their new teacher.
Bọn trẻ lập tức **hợp nhau** với giáo viên mới.