好きな単語を入力!

"clever" in Vietnamese

thông minhkhéo léo

Definition

Người hoặc cách làm gì đó thông minh, nhanh trí hoặc khéo léo tìm ra giải pháp độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là khen, nhưng đôi khi hàm ý khôn lỏi. Hay đi với 'a clever idea', 'a clever way to...'.

Examples

That was a clever answer.

Đó là một câu trả lời **thông minh**.

She is a very clever child.

Cô ấy là một đứa trẻ rất **thông minh**.

He found a clever way to open the box.

Anh ấy đã tìm ra cách **khéo léo** để mở hộp.

That’s clever, but it probably won’t work in real life.

Ý tưởng đó **thông minh** đấy, nhưng có lẽ sẽ không hiệu quả ngoài đời.

She came up with a clever excuse for being late.

Cô ấy nghĩ ra một lý do **thông minh** cho việc đến muộn.

Don’t get too clever with the instructions—just follow them.

Đừng quá **khéo léo** với hướng dẫn—chỉ cần làm theo thôi.