"clerks" in Vietnamese
Definition
Nhân viên văn phòng hoặc nhân viên bán hàng là những người làm việc trong văn phòng, cửa hàng hoặc ngân hàng, thường đảm nhận các công việc như xử lý giấy tờ và hỗ trợ khách hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều, chỉ nhiều người làm công việc hành chính hoặc bán hàng. Không dùng cho quản lý hay người lãnh đạo.
Examples
The clerks in this bank are very helpful.
Các **nhân viên văn phòng** ở ngân hàng này rất nhiệt tình.
There are two clerks working at the store today.
Hôm nay có hai **nhân viên bán hàng** làm việc tại cửa hàng.
The office clerks type reports every day.
Các **nhân viên văn phòng** đánh máy báo cáo mỗi ngày.
All the clerks were busy when I arrived, so I had to wait.
Khi tôi đến, tất cả các **nhân viên** đều bận, nên tôi phải chờ đợi.
Most clerks at this shop know the regular customers by name.
Hầu hết các **nhân viên** ở cửa hàng này đều biết tên các khách quen.
Our company just hired three new clerks for the accounting department.
Công ty chúng tôi vừa tuyển ba **nhân viên văn phòng** mới cho phòng kế toán.