输入任意单词!

"clerical" 的Vietnamese翻译

văn phòngthuộc về giáo sĩ

释义

Liên quan đến công việc văn phòng như lưu trữ hồ sơ, đánh máy, quản lý tài liệu. Đôi khi cũng ám chỉ việc liên quan đến giáo sĩ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hành chính, như 'clerical job', 'clerical error'. Nghĩa tôn giáo ít được dùng. Không nhầm lẫn với 'cleric' (người làm lễ tôn giáo).

例句

She got a clerical job at the bank.

Cô ấy nhận được một công việc **văn phòng** ở ngân hàng.

A clerical error caused the report to be late.

Một **lỗi văn phòng** đã khiến báo cáo bị trễ.

He is responsible for all clerical tasks in the office.

Anh ấy phụ trách toàn bộ các nhiệm vụ **văn phòng** ở công ty.

That was just a minor clerical error, nothing serious.

Đó chỉ là một **lỗi văn phòng** nhỏ, không có gì nghiêm trọng.

Most of her work is pretty clerical—lots of forms and data entry.

Hầu hết công việc của cô ấy đều khá **văn phòng**—nhiều biểu mẫu và nhập dữ liệu.

We hired a temp to help with the clerical workload this month.

Chúng tôi đã thuê một người tạm thời để hỗ trợ khối lượng công việc **văn phòng** tháng này.