"cleric" in Vietnamese
Definition
Giáo sĩ là người giữ chức vụ hay công việc tôn giáo trong các cơ sở tôn giáo như nhà thờ hay đền thờ, ví dụ như linh mục hoặc tu sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giáo sĩ' là cách gọi trang trọng, thường gặp trong sách báo hoặc bối cảnh trang trọng, ít dùng hàng ngày. Từ này có thể chỉ người thuộc bất kỳ tôn giáo nào; đừng nhầm với các chức danh cụ thể như 'linh mục' hoặc 'sư thầy'.
Examples
The cleric led the prayer at the ceremony.
**Giáo sĩ** đã dẫn dắt buổi cầu nguyện trong buổi lễ.
A cleric often works in a church or mosque.
Một **giáo sĩ** thường làm việc trong nhà thờ hoặc nhà thờ Hồi giáo.
People asked the cleric for advice about life.
Mọi người đến hỏi ý kiến **giáo sĩ** về cuộc sống.
The town's senior cleric attends every community event.
**Giáo sĩ** cao cấp của thị trấn tham dự mọi sự kiện cộng đồng.
They consulted the cleric when they couldn't agree on wedding traditions.
Họ đã hỏi ý kiến **giáo sĩ** khi không thể đồng ý về các tục lệ đám cưới.
After decades of service, the cleric became a respected figure in the community.
Sau hàng chục năm phục vụ, **giáo sĩ** trở thành người được kính trọng trong cộng đồng.