Type any word!

"clementine" in Vietnamese

quýt clementine

Definition

Quýt clementine là loại trái cây nhỏ, ngọt, dễ bóc vỏ và thường không có hạt, thuộc giống họ cam quýt liên quan đến quýt và tangerine.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'quýt clementine' chỉ dùng cho quả tươi, không dùng cho sản phẩm đã chế biến. Đừng nhầm lẫn với 'quýt' hay 'tangerine' vì chúng dù liên quan nhưng không giống hệt nhau.

Examples

I like to eat a clementine for breakfast.

Tôi thích ăn một quả **quýt clementine** vào bữa sáng.

The clementine is small and easy to peel.

**Quýt clementine** nhỏ và dễ bóc vỏ.

My mom buys clementines at the market.

Mẹ tôi mua **quýt clementine** ở chợ.

If you want something sweet and healthy, grab a clementine.

Nếu bạn muốn thứ gì đó ngọt và tốt cho sức khoẻ, hãy lấy một quả **quýt clementine**.

I keep a clementine in my bag for a quick snack.

Tôi luôn để một quả **quýt clementine** trong túi để ăn khi cần.

The kids love clementines because they're sweet and don’t make a mess.

Trẻ con thích **quýt clementine** vì nó ngọt và không làm bẩn tay.