Type any word!

"clearer" in Vietnamese

rõ ràng hơn

Definition

Diễn tả điều gì đó dễ nhìn, dễ nghe hoặc dễ hiểu hơn trước; là dạng so sánh hơn của 'rõ ràng'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi so sánh hai hay nhiều thứ. Thường đi với các cụm như 'make it clearer', 'get a clearer picture', 'clearer explanation'. Không dùng để mô tả trời hoặc nước quang đãng.

Examples

The instructions are clearer now.

Hướng dẫn bây giờ **rõ ràng hơn**.

It became clearer when she explained it again.

Khi cô ấy giải thích lại, mọi chuyện trở nên **rõ ràng hơn**.

The picture is clearer on this TV.

Hình ảnh trên TV này **rõ ràng hơn**.

Let me know if you need a clearer answer.

Nếu bạn cần câu trả lời **rõ ràng hơn**, hãy cho tôi biết.

After cleaning my glasses, everything looked clearer.

Sau khi lau kính, mọi thứ nhìn **rõ ràng hơn**.

It's clearer now why he was upset.

Bây giờ **rõ ràng hơn** tại sao anh ấy lại khó chịu.