اكتب أي كلمة!

"clearance" بـVietnamese

sự cho phépkhoảng cách thông thoángxả hàng

التعريف

'Clearance' là sự cho phép chính thức làm việc gì đó, khoảng trống dưới hoặc quanh vật gì đó, hoặc việc bán hàng giảm giá để dọn kho.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘security clearance’ là giấy phép an ninh, ‘clearance sale’ là xả hàng giảm giá. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

أمثلة

You need clearance to enter this area.

Bạn cần có **sự cho phép** mới được vào khu vực này.

The truck does not have enough clearance for this bridge.

Chiếc xe tải không có đủ **khoảng cách thông thoáng** cho cây cầu này.

We bought these shoes on clearance.

Chúng tôi đã mua đôi giày này trong đợt **xả hàng**.

She finally got security clearance after months of waiting.

Sau nhiều tháng chờ đợi, cô ấy cuối cùng cũng nhận được **giấy phép an ninh**.

The pilot asked for clearance to land because of the storm.

Phi công xin **sự cho phép** hạ cánh vì cơn bão.

I found a really good jacket in the clearance section.

Tôi đã tìm được một chiếc áo khoác rất đẹp ở khu **xả hàng**.