Type any word!

"claymore" in Vietnamese

kiếm claymore (kiếm lớn Scotland)mìn Claymore

Definition

Kiếm claymore là một loại kiếm lớn hai tay của Scotland. Ngày nay, "claymore" cũng dùng để chỉ một loại mìn sát thương của quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Là kiếm thì thường xuất hiện trong sách lịch sử, phim giả tưởng hoặc trò chơi; còn "mìn Claymore" chỉ dùng trong lĩnh vực quân sự. Chú ý bối cảnh để hiểu đúng.

Examples

The Scottish warrior held a claymore in his hands.

Chiến binh Scotland cầm **kiếm claymore** trên tay.

A claymore can be very heavy and hard to use.

Một **kiếm claymore** có thể rất nặng và khó dùng.

Soldiers carefully placed the claymore before the training exercise.

Những người lính đã cẩn thận đặt **mìn Claymore** trước buổi diễn tập.

He swung his huge claymore with both hands during the reenactment.

Anh ấy vung **kiếm claymore** lớn bằng hai tay trong buổi tái hiện.

The explosive power of a claymore makes it dangerous for soldiers and tanks.

Sức công phá của **mìn Claymore** gây nguy hiểm cho cả lính và xe tăng.

Gamers love using the claymore in fantasy RPGs for its dramatic attacks.

Game thủ thích dùng **kiếm claymore** trong RPG giả tưởng vì các đòn tấn công hoành tráng.