Type any word!

"clavicle" in Vietnamese

xương đòn

Definition

Xương đòn là xương chạy ngang giữa phần trên của ngực và vai, thường được gọi là xương quai xanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xương đòn' được sử dụng trong cả ngữ cảnh y khoa và hàng ngày, nhưng 'xương quai xanh' là tên phổ biến hơn. Dễ bị gãy, nhất là khi va chạm mạnh.

Examples

The doctor said my clavicle is broken.

Bác sĩ bảo xương **đòn** của tôi bị gãy.

He pointed to his clavicle during the lesson.

Anh ấy chỉ vào **xương đòn** của mình trong buổi học.

The clavicle connects the arm to the chest.

**Xương đòn** nối cánh tay với lồng ngực.

She wore a necklace that rested right on her clavicle.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ nằm đúng trên **xương đòn**.

I fell off my bike and ended up with a fractured clavicle.

Tôi bị ngã xe đạp và bị gãy **xương đòn**.

The clavicle is one of the most commonly broken bones in the body.

**Xương đòn** là một trong những loại xương dễ gãy nhất của cơ thể.