输入任意单词!

"classified" 的Vietnamese翻译

được phân loạituyệt mật

释义

Chỉ điều được xếp vào nhóm nào đó theo đặc điểm chung. Trong ngữ cảnh chính phủ/quân đội, thường có nghĩa là thông tin tuyệt mật.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng sau 'be/cần được': 'Tài liệu này là classified.' Ngoài nghĩa 'phân loại', trong lĩnh vực chính trị, quân sự, nghĩa là 'bí mật cấp nhà nước', khác với 'confidential' (thông tin riêng tư).

例句

These papers are classified by date.

Những tài liệu này được **phân loại** theo ngày.

The report is classified, so I can't show it to you.

Báo cáo này là **tuyệt mật**, nên tôi không thể cho bạn xem.

The books are classified into three groups.

Những cuốn sách được **phân loại** thành ba nhóm.

I can't get into details — that information is classified.

Tôi không thể nói chi tiết — thông tin đó là **tuyệt mật**.

Some of the old emails were still marked classified years later.

Một số email cũ vẫn bị đánh dấu là **tuyệt mật** sau nhiều năm.

Before we archive the files, make sure everything is properly classified.

Trước khi lưu trữ, hãy đảm bảo mọi thứ đã được **phân loại** đúng.