Type any word!

"classic" in Vietnamese

kinh điểncổ điển

Definition

Một thứ đã nổi tiếng và được ngưỡng mộ qua thời gian, như sách, phim hay thiết kế. Cũng dùng để chỉ ví dụ điển hình, rất đặc trưng của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sách, phim, bài hát, trang phục, xe hơi và thiết kế. 'A classic' nghĩa là một tác phẩm kinh điển; khi làm tính từ, còn có nghĩa là 'điển hình', ví dụ 'a classic mistake'.

Examples

This is a classic movie from the 1990s.

Đây là một bộ phim **kinh điển** của những năm 1990.

She wore a classic black dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy đen **kinh điển** đến bữa tiệc.

Forgetting your keys on the table is a classic mistake.

Quên chìa khóa trên bàn là một **lỗi kinh điển**.

That song is a classic—everyone knows the words.

Bài hát đó là một **kinh điển**—ai cũng thuộc lời.

He showed up late again? That's classic Mike.

Anh ấy lại đến muộn nữa à? Đúng là kiểu **kinh điển** của Mike.

We went with a classic white-and-wood kitchen design.

Chúng tôi chọn thiết kế bếp **kinh điển** trắng và gỗ.