"clash" in Vietnamese
Definition
Tranh cãi gay gắt, mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các nhóm hoặc cá nhân. Cũng dùng cho việc hai thứ không hợp nhau (ví dụ màu sắc, ý kiến).
Usage Notes (Vietnamese)
'Xung đột' thường dùng ở tình huống nghiêm trọng, không dùng cho tranh luận thân thiện. Dùng 'không hoà hợp' khi nói về màu sắc, ý kiến đối lập, v.v.
Examples
There was a clash between the two teams after the match.
Sau trận đấu, đã có một **xung đột** giữa hai đội.
The bright yellow shirt was a clash with his red pants.
Chiếc áo vàng sáng là một **không hoà hợp** với chiếc quần đỏ của anh ấy.
Their ideas often clash during meetings.
Ý tưởng của họ thường **xung đột** trong các cuộc họp.
The politician’s comments caused a public clash over policy.
Bình luận của chính trị gia đó đã gây ra một **xung đột** công khai về chính sách.
Sometimes, our personalities just clash, and that’s okay.
Đôi khi, tính cách của chúng ta chỉ đơn giản là **không hoà hợp**, và điều đó không sao cả.
Their wedding date clashed with another family event.
Ngày cưới của họ **trùng** với một sự kiện gia đình khác.