Type any word!

"clarity" in Vietnamese

sự rõ ràng

Definition

Sự rõ ràng là tính chất rõ, dễ nhìn, nghe hoặc hiểu. Nó có thể dùng cho cách trình bày thông tin hoặc độ trong suốt của vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'clarity' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật như 'clarity of speech', 'clarity of purpose'. Khi nói về sự rối rắm, dùng 'lack of clarity'. Không dùng cho cảm xúc, nên dùng 'hiểu' hoặc 'nhận thức'.

Examples

The teacher explained the lesson with great clarity.

Giáo viên đã giải thích bài học với sự **rõ ràng** tuyệt vời.

Good clarity is important for a photograph.

**Sự rõ ràng** tốt rất quan trọng cho một bức ảnh.

Please speak with more clarity so everyone can understand.

Xin hãy nói với nhiều **sự rõ ràng** hơn để mọi người đều hiểu.

I'm looking for more clarity about the next steps in this project.

Tôi đang tìm kiếm sự **rõ ràng** hơn về các bước tiếp theo trong dự án này.

Her answer brought a lot of clarity to the discussion.

Câu trả lời của cô ấy đã mang lại nhiều **sự rõ ràng** cho cuộc thảo luận.

Sometimes a little distance helps you see things with more clarity.

Đôi khi, một chút khoảng cách giúp bạn nhìn mọi thứ với nhiều **sự rõ ràng** hơn.