¡Escribe cualquier palabra!

"clarence" en Vietnamese

Clarence (tên nam)

Definición

Là một tên riêng nam giới sử dụng trong tiếng Anh, để gọi hoặc nói về một người tên Clarence.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng như tên riêng, viết hoa chữ cái đầu: 'Clarence'. Không dùng với ý nghĩa thông thường nào khác.

Ejemplos

Clarence is my new teacher.

**Clarence** là thầy giáo mới của tôi.

I saw Clarence at the store.

Tôi đã gặp **Clarence** ở cửa hàng.

Clarence lives near my house.

**Clarence** sống gần nhà tôi.

Did Clarence text you back yet, or is he still ignoring everyone?

**Clarence** đã nhắn lại cho bạn chưa, hay vẫn còn phớt lờ mọi người?

I didn't realize Clarence was the one organizing the whole event.

Tôi không nhận ra **Clarence** là người tổ chức toàn bộ sự kiện.

If Clarence shows up late again, we're starting without him.

Nếu **Clarence** lại đến trễ, chúng ta sẽ bắt đầu mà không có anh ấy.