¡Escribe cualquier palabra!

"clare" en Vietnamese

Clare (tên người)Clare (tên địa danh, ví dụ: County Clare)

Definición

'Clare' là danh từ riêng, thường dùng làm tên nữ trong tiếng Anh. Ngoài ra, cũng có thể chỉ tên địa danh như hạt Clare ở Ireland.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Clare' luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Phát âm giống 'Claire', không liên quan đến 'clear' (rõ ràng). Khi là tên địa danh, thường gặp trong cụm như 'County Clare'.

Ejemplos

Clare is my sister's best friend.

**Clare** là bạn thân nhất của chị gái tôi.

We visited Clare in Ireland last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Clare** ở Ireland vào mùa hè trước.

Clare has a beautiful singing voice.

**Clare** có giọng hát rất hay.

Whenever I call, Clare is always there to help.

Mỗi khi tôi gọi, **Clare** luôn có mặt để giúp đỡ.

Clare grew up in a small town, but she loves big cities now.

**Clare** lớn lên ở một thị trấn nhỏ, nhưng bây giờ cô ấy thích những thành phố lớn.

My grandparents spent their honeymoon in Clare many years ago.

Ông bà tôi đã đi tuần trăng mật ở **Clare** nhiều năm về trước.